Đồng hồ vạn năng để bàn GDM-8342 (0.02%)

Thông số kỹ thuật: 
DCV: 500mV, 5V, 50V, 500V, 1000V/10μV, 100μV, 1mV, 10mV, 100mV/ 0.02%
Ω: 500Ω, 5kΩ, 50kΩ, 500kΩ, 5MΩ, 50MΩ/ 10mΩ, 100mΩ, 1Ω, 10Ω, 100Ω, 1kΩ/0.1%
DCA: 500μA, 5mA, 50mA, 500mA, 5A, 10A/ 10nA, 100nA, 1μA, 10μA, 100μA, 1mA/ 0.05%
Diode test: 5V/ 100μV/0.05%
C: 5nF: 0.5~1nF/0.001nF/2%
    50nF: 5~10nF/0.01nF/2%
    500nF/0.1nF/2%
    5μF/1nF/2%
    50μF/10nF/2%True RMS ACV(or AC+DC): 500mV, 5V, 50V, 500V, 750V/10μV, 100μV, 1mV, 10mV, 100mV.
True RMS ACA(or AC+DC): 500μA, 5mA, 50mA, 500mA, 5A, 10A/ 10nA, 100nA, 1μA, 10μA, 100μA, 1mA.
f: 1MHz/ 0.01%
Nhiệt độ: -200 °C ~ +300 °C/0.1 °C
Màn hình: VFD, 2 màu.
Giao tiếp: USB Device, USB Host , GPIB (optional )
Nguồn điện: AC 100 V / 120 V / 220 V / 240 V ±10%, 50-60Hz
Kích thước và cân nặng: 265(W) x 107(H) x 302(D) mm.  2.9kg 
Phụ kiện: 1 sổ hướng dẫn sử dụng, 1 dây nguồn, Test lead GTL-207 x 1, 1 đĩa CD
 

 

 

 

Chi tiết

 download datasheet

Function

Range (*2)

Resolution

Input

Resistance
etc.

Accuracy(*1)
1 Year

23°C±5°C

DC Voltage

500.00 mV

10μV

10MΩ or >10GΩ

0.02 + 4

5.0000 V

100μV

10MΩ or >10GΩ

0.02 + 4

50.000 V

1mV

11.11MΩ

0.02 + 4

500.00 V

10mV

10.1MΩ

0.02 + 4

1000.0 V

100mV

10MΩ

0.02 + 4

Resistance

500.00 Ω

10mΩ

0.83mA

0.10 + 5 (*3)

5.0000 kΩ

100mΩ

0.83mA

0.10 + 3 (*3)

50.000 kΩ

83μA

0.10 + 3

500.00 kΩ

10Ω

8.3μA

0.10 + 3

5.0000 MΩ

100Ω

830nA

0.10 + 3

50.000 MΩ

1kΩ

560nA//10 MΩ

0.30 + 3

DC Current

500.00 μA

10nA

0.06V max.

0.05 + 5

5.0000 mA

100nA

0.6V max.

0.05 + 4

50.000 mA

1μA

0.14V max.

0.05 + 4

500.00 m A

10μA

1.4V max.

0.10 + 4

5.0000 A

100μA

0.5V max.

0.25 + 5

10.000 A

1mA

0.8V max.

0.25 + 5

Continuity

5000.0 Ω

100mΩ

0.83mA

0.10 + 5

Diode Test

5.0000 V

100μV

0.83mA

0.05 + 5

Capacitance

5.000 nF: 0.5~1nF

0.001nF

8.3μA

2.00 + 20

5.000 nF: 1~5nF

0.001nF

8.3μA

2.00 + 10

50.00 nF: 5~10nF

0.01nF

8.3μA

2.00 + 30

50.00 nF: 10~50nF

0.01nF

8.3μA

2.00 + 10

500.0 nF

0.1nF

83μA

2.00 + 4

5.000 μF

1nF

0.56mA

2.00 + 4

50.00 μF

10nF

0.83mA

2.00 + 4

True RMS Volatge 
AC (or AC+DC)

(*4/*5/*6)

500.00 mV

10μV

30Hz – 50Hz

1.00 + 40

50Hz – 10kHz

0.50 + 40

10kHz – 30kHz

2.00 + 60

30kHz – 100kHz

3.00 + 120

5.0000 V

100μV

30Hz – 50Hz

1.00 + 20

50Hz – 10kHz

0.35 + 15

10kHz – 30kHz

1.00 + 20

30kHz – 100kHz

3.00 + 50

50.000 V

1mV

30Hz – 50Hz

1.00 + 20

50Hz – 10kHz

0.35 + 15

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch

Đăng ký nhận bản tin - cơ hội nhận khuyến mãi